Switch Dahua DH-CS4218-16ET-135 là thiết bị chuyển mạch PoE cao cấp với 18 cổng, trong đó có 16 cổng hỗ trợ cấp nguồn PoE và 2 cổng uplink RJ45/SFP combo cho tốc độ kết nối linh hoạt và mạnh mẽ. Thiết bị tích hợp nền tảng quản lý từ xa Cloud Dolynk Care, cho phép theo dõi tình trạng mạng, điều khiển bật/tắt thiết bị, khởi động lại từ xa, và tự động hiển thị sơ đồ kết nối mạng một cách trực quan.
Thiết bị hỗ trợ chuẩn cấp nguồn IEEE802.3af/at, và đặc biệt có 2 cổng Hi-PoE (BT) hỗ trợ công suất 90W, phù hợp cho các thiết bị công suất cao như camera speed dome. Tính năng PoE Extend lên tới 250m giúp mở rộng phạm vi lắp đặt thiết bị, mỗi port có thể được cấu hình độc lập.
Ngoài ra, PoE Vĩnh Viễn (Always-on PoE) đảm bảo hệ thống camera không bị gián đoạn khi switch khởi động lại. Thiết bị còn hỗ trợ các tính năng mạng nâng cao như Intelligent PoE, PoE Watchdog, LLDP, VLAN, Loop Detection giúp bảo vệ và tối ưu hệ thống mạng.
Với khả năng chuyển tải 7.2Gbps, tốc độ xử lý gói tin 5.36Mpps, nguồn tích hợp 100–240VAC, khả năng chống sét 4KV, thiết kế vỏ kim loại bền chắc, kích thước 440 × 220 × 44 mm, và trọng lượng 2.23kg, thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống camera giám sát lớn hoặc mạng doanh nghiệp cần độ ổn định cao.
📋 Bảng thông số kỹ thuật Switch Dahua DH-CS4218-16ET-135
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DH-CS4218-16ET-135 |
| Quản lý | Cloud Dolynk Care (qua ứng dụng và giao diện web) |
| Giao thức hỗ trợ | LLDP, VLAN, Loop Detection, Intelligent PoE, PoE Watchdog |
| PoE Extend | Khoảng cách lên tới 250m, hỗ trợ riêng từng port |
| Cổng Ethernet | 2 × RJ-45 10/100/1000 Mbps + 2 × SFP 1000 Mbps (combo) |
| 16 × RJ-45 10/100 Mbps (PoE) | |
| Chuẩn cấp nguồn PoE | IEEE802.3af, IEEE802.3at, Hi-PoE (BT) |
| Công suất PoE mỗi cổng | ≤ 30W |
| Cổng Hi-PoE | 2 cổng công suất cao ≤ 90W |
| Tổng công suất PoE | ≤ 135W |
| Tính năng đặc biệt | PoE Vĩnh Viễn (Always-on PoE) |
| Tốc độ chuyển mạch | 7.2 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 5.36 Mpps |
| Nguồn điện | Tích hợp 100–240VAC, max 3A |
| Chống sét | 4KV |
| Kích thước | 440 × 220 × 44 mm |
| Khối lượng | 2.23 kg |
| Vỏ | Kim loại (Rackmount 1U tiêu chuẩn) |

