Dahua DHI-NVR5232-EI là đầu ghi IP dòng cao cấp hỗ trợ 32 kênh camera IP, tích hợp công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến với độ phân giải lên đến 32MP. Thiết bị sử dụng chuẩn nén Smart H.265+, tối ưu băng thông và tiết kiệm dung lượng lưu trữ hiệu quả. Băng thông đầu vào cao tới 384Mbps, đảm bảo truyền dẫn mượt mà khi xử lý số lượng lớn camera.
Đầu ghi có khả năng xem lại đồng thời tối đa 16 kênh, hiển thị chia màn hình đa dạng từ 1 đến 36 cửa sổ. Ngoài ra, thiết bị được trang bị 2 khe ổ cứng, mỗi khe hỗ trợ tối đa 20TB, phục vụ tốt cho các hệ thống giám sát cần lưu trữ lâu dài.
Khả năng tích hợp và xử lý AI nổi bật:
-
Hỗ trợ các tính năng như bảo vệ vành đai, phát hiện và nhận diện khuôn mặt, phân tích metadata, nhận diện biển số ANPR, v.v…
-
AI có thể hoạt động tại đầu ghi hoặc qua camera, phù hợp cho các dự án giám sát thông minh như nhà xưởng, kho bãi, giao thông, tòa nhà…
Thiết bị hỗ trợ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, kết nối cloud qua P2P, dễ dàng cấu hình và giám sát từ xa bằng ứng dụng DMSS hoặc phần mềm chuyên dụng SmartPSS Lite.
📋 Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DHI-NVR5232-EI |
| Số kênh ghi hình | 32 kênh IP |
| Độ phân giải hỗ trợ | Tối đa 32MP |
| Chuẩn nén | Smart H.265+/H.265 (2 luồng dữ liệu) |
| Băng thông đầu vào | Tối đa 384Mbps (AI tắt) |
| Cổng video output | 1 HDMI, 1 VGA |
| Chế độ chia hình | 1/4/8/9/16/25/36 |
| Xem lại đồng thời | Tối đa 16 camera |
| Cổng báo động | 4 vào / 2 ra |
| Cảnh báo sự kiện | Chuyển động, xâm nhập, mất kết nối, ghi hình, snapshot, báo động, email… |
| AI thông minh | SMD Plus, bảo vệ vành đai, phát hiện & nhận diện khuôn mặt, ANPR, metadata |
| AI mở rộng | Đếm người, heatmap, phân tích đám đông, stereo analysis… |
| Nhận diện khuôn mặt | 16 kênh (camera) hoặc 2 kênh (đầu ghi) |
| ANPR | 8 kênh camera nhận diện biển số, lưu trữ 20.000 biển |
| Metadata | 8 kênh AI bởi camera |
| Auto Register | Hỗ trợ Auto Register 1.0 và 2.0, full kênh |
| Ổ cứng hỗ trợ | 2 ổ SATA, tối đa mỗi ổ 20TB |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 (10/100/1000 Mbps) |
| Giao tiếp điều khiển | 1 RS232, 1 RS485 |
| Âm thanh | 1 cổng vào / 1 cổng ra, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| USB | 2 cổng (USB 2.0 & USB 3.0) |
| Phần mềm hỗ trợ | DMSS, SmartPSS Lite |
| Tên miền miễn phí | SmartDDNS.TV, P2P |
| Điện áp hoạt động | DC12V – 4A |
| Công suất tiêu thụ (không HDD) | 10W |
| Kích thước | 375 x 284.4 x 56 mm (1U) |
| Trọng lượng | 1.57 kg (không bao gồm ổ cứng) |
| Chất liệu vỏ | Kim loại |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +55°C |

